베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "báo chí" (1)
báo chí
영어
명사press, media
Tổng thống đã gặp gỡ báo chí sau cuộc họp.
The President met with the press after the meeting.
관련 단어 "báo chí" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "báo chí" (4)
Phát ngôn viên của công ty trả lời báo chí.
The company spokesperson answered the press.
Báo chí phơi bày sự thật.
The press exposed the truth.
Tổng thống đã gặp gỡ báo chí sau cuộc họp.
The President met with the press after the meeting.
FIFA đã đưa ra thông cáo báo chí.
FIFA issued a press release.
